Từ
弁護
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbào chữa, bào chữa, bào chữa
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
護衛
goei
bảo vệ, đoàn xe, hộ tống
N1
介護
kaigo
điều dưỡng
N1
看護
kango
điều dưỡng
N1
勘弁
kamben
sự tha thứ, sự tha thứ, sự khoan dung
N1
代弁
daiben
nói hộ người khác
N1
弁解
benkai
giải thích, bào chữa, bào chữa
N1
弁償
benshou
sự đền bù, sự đền bù, sự hoàn trả
N1
弁論
benron
cuộc thảo luận, cuộc tranh luận, sự tranh luận
N1
養護
yougo
bảo vệ, điều dưỡng, chăm sóc bảo vệ
Kanji