Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 5

Nghia trong Tiếng Việt

van, cánh hoa, bím tóc

Cách đọc
Onyomi: ベン, ヘン Kunyomi: かんむり, わきま.える, わ.ける, はなびら, あらそ.う Romaji: ben, hen / kanmuri, wakima.eru, wa.keru, hanabira, araso.u
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha válvula, pétala, trança
Tiếng Anh valve, petal, braid
Tiếng Tây Ban Nha válvula, pétalo, trenza
Tiếng Hàn 밸브, 꽃잎, 땋은 머리
Tiếng Pháp valve, pétale, tresse
Tiếng Ý valvola, petalo, treccia
Tiếng Đức Ventil, Blütenblatt, Flechtwerk
Tiếng Indonesia katup, kelopak, jalinan
Tiếng Thái วาล์ว, กลีบ, ถักเปีย
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này