Từ
~弁
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtlời nói, phương ngữ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
勘弁
kamben
sự tha thứ, sự tha thứ, sự khoan dung
N1
代弁
daiben
nói hộ người khác
N1
弁解
benkai
giải thích, bào chữa, bào chữa
N1
弁護
bengo
bào chữa, bào chữa, bào chữa
N1
弁償
benshou
sự đền bù, sự đền bù, sự hoàn trả
N1
弁論
benron
cuộc thảo luận, cuộc tranh luận, sự tranh luận
N3
弁当
bentou
hộp cơm trưa
N5
お弁当
obentou
cơm hộp, bento
Kanji