Từ
保証
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsự bảo đảm, sự cam kết, bảo hành
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
確保
kakuho
đảm bảo, bảo toàn, chắc chắn có được
N1
~証
~shou
bằng chứng, giấy chứng nhận
N1
証言
shougen
bằng chứng, lời khai
N1
証拠
shouko
bằng chứng, bằng chứng
N1
保つ
tamotsu
giữ, bảo tồn, duy trì
N1
保育
hoiku
chăm sóc trẻ em, nuôi dạy, giáo dục mầm non
N1
保温
hoon
Giữ ấm, giữ nhiệt, cách nhiệt
N1
保管
hokan
sự trông coi, bảo quản, cất giữ
N1
保険
hoken
bảo hiểm, bảo lãnh
Kanji