Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N3
交ぜる
mazeru
trộn, khuấy
N3
街
machi
thành phố
N3
松
matsu
cây thông
N3
真っ赤
makka
đỏ rực
N3
全く
mattaku
hoàn toàn
N3
祭
matsuri
lễ hội
N3
まとまる
matomaru
được sắp xếp
N3
まとめる
matomeru
tổng hợp
N3
学ぶ
manabu
học
N3
真似
mane
bắt chước
N3
招く
maneku
mời
N3
まぶしい
mabushii
chói mắt
N3
柵
saku
hàng rào
N3
裂ける
sakeru
rách
N3
裁く
sabaku
phán xét
N3
酸化
sanka
oxy hóa
N3
死
shi
cái chết
N3
資格
shikaku
tư cách
N3
視覚
shikaku
thị giác
N3
指揮
shiki
chỉ huy
N3
磁気
jiki
từ tính
N3
磁器
jiki
sứ
N3
自己
jiko
bản thân
N3
字体
jitai
kiểu chữ