Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N3
辞退
jitai
từ chối
N3
視点
shiten
góc nhìn
N3
脂肪
shibou
mỡ
N3
志望
shibou
nguyện vọng
N3
衆
shuu
quần chúng
N3
住
juu
cư trú
N3
修飾
shuushoku
trang trí
N3
私用
shiyou
việc riêng
N3
仕様
shiyou
quy cách
N3
情
jou
tình cảm
N3
生涯
shougai
cả đời, suốt đời
N3
上司
joushi
cấp trên
N3
正体
shoutai
bản chất thật
N3
照明
shoumei
chiếu sáng
N3
女史
joshi
bà
N3
助詞
joshi
trợ từ
N3
ショック
shokku
sốc
N3
進行
shinkou
tiến triển
N3
新興
shinkou
mới nổi
N3
振興
shinkou
xúc tiến
N3
申告
shinkoku
khai báo
N3
真理
shinri
chân lý
N3
水洗
suisen
xả nước
N3
ストレス
sutoresu
căng thẳng