Từ
Kana: ストレス Romaji: sutoresu Cấp độ: N3

ストレス

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

căng thẳng

Từ điển minh họa
ストレス - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.