Từ
志望
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnguyện vọng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
志
kokorozashi
ý chí, ý định, động cơ
N1
志す
kokorozasu
lên kế hoạch, dự định, khao khát
N1
望ましい
nozomashii
mong muốn, hy vọng
N1
展望
tembou
tầm nhìn, tầm nhìn, triển vọng
N1
志向
shikou
ý định, mục đích
N1
待望
taibou
mong đợi từ lâu, chờ đợi
N1
待ち望む
machinozomu
háo hức trông đợi, háo hức chờ đợi
N1
有望
yuubou
triển vọng tốt đẹp, tràn đầy hy vọng, đầy hứa hẹn
N1
要望
youbou
yêu cầu, yêu cầu
Kanji