Kanji
志
Nghia trong Tiếng Việtý định, kế hoạch, quyết tâm
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
intenção, plano, resolução
Tiếng Anh
intention, plan, resolve
Tiếng Tây Ban Nha
intención, plan, resolución
Tiếng Hàn
의도, 계획, 결심
Tiếng Pháp
intention, plan, résolution
Tiếng Ý
intenzione, piano, risoluzione
Tiếng Đức
Absicht, Plan, Entschluss
Tiếng Indonesia
niat, rencana, tekad
Tiếng Thái
ความตั้งใจ แผนการ ความมุ่งมั่น
Kanji
Kanji liên quan
N1
応
ou, you, -nou / ata.ru, masani, kota.eru
áp dụng, trả lời, vâng
N2
快
kai / kokoroyo.i
vui vẻ, dễ chịu, hòa nhã
N3
忘
bou / wasu.reru
quên, oublier, olvidar
N1
忌
ki / i.mu, i.mi, i.mawashii
than khóc, ghê tởm, đáng ghét
N1
忍
nin / shino.bu, shino.baseru
chịu đựng, nhẫn nại
N3
性
sei, shou / saga
giới tính, bản dạng
N3
念
nen
mong muốn, cảm nhận, ý tưởng
N1
怪
kai, ke / aya.shii, aya.shimu
đáng ngờ, bí ẩn, hiện tượng ma quỷ
N1
忠
chuu
lòng trung thành, sự tận tụy, sự chung thủy