Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

vui vẻ, dễ chịu, hòa nhã

Cách đọc
Onyomi: カイ Kunyomi: こころよ.い Romaji: kai / kokoroyo.i
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha alegre, agradável, aprazível
Tiếng Anh cheerful, pleasant, agreeable
Tiếng Tây Ban Nha alegre, agradable, placentero
Tiếng Hàn 쾌활한, 유쾌한, 기분 좋은
Tiếng Pháp joyeux, agréable, plaisant
Tiếng Ý allegro, piacevole, gradevole
Tiếng Đức fröhlich, angenehm, liebenswürdig
Tiếng Indonesia ceria, menyenangkan, ramah
Tiếng Thái ร่าเริง สบายใจ น่าพอใจ
Kanji

Kanji liên quan