Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

lòng trung thành, sự tận tụy, sự chung thủy

Cách đọc
Onyomi: チュウ Kunyomi: — Romaji: chuu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha lealdade, fidelidade, lealdade
Tiếng Anh loyalty, fidelity, faithfulness
Tiếng Tây Ban Nha lealtad, fidelidad, fidelidad
Tiếng Hàn 충성심, 성실함, 신의
Tiếng Pháp loyauté, fidélité, loyauté
Tiếng Ý lealtà, fedeltà, fedeltà
Tiếng Đức Loyalität, Treue, Zuverlässigkeit
Tiếng Indonesia kesetiaan, ketaatan, kejujuran
Tiếng Thái ความจงรักภักดี ความซื่อสัตย์ ความภักดี
Kanji

Kanji liên quan