Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

áp dụng, trả lời, vâng

Cách đọc
Onyomi: オウ, ヨウ, -ノウ Kunyomi: あた.る, まさに, こた.える Romaji: ou, you, -nou / ata.ru, masani, kota.eru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha Aplicar, responder, sim
Tiếng Anh apply, answer, yes
Tiếng Tây Ban Nha Aplicar, responder, sí
Tiếng Hàn 적용하다, 답하다, 예
Tiếng Pháp postuler, répondre, oui
Tiếng Ý applicare, rispondere, sì
Tiếng Đức bewerben, antworten, ja
Tiếng Indonesia terapkan, jawab, ya
Tiếng Thái สมัคร, ตอบ, ใช่
Kanji

Kanji liên quan

Câu

Câu có kanji này

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan