Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

than khóc, ghê tởm, đáng ghét

Cách đọc
Onyomi: キ Kunyomi: い.む, い.み, い.まわしい Romaji: ki / i.mu, i.mi, i.mawashii
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha luto, abominar, detestável
Tiếng Anh mourning, abhor, detestable
Tiếng Tây Ban Nha luto, aborrecimiento, detestable
Tiếng Hàn 애도, 혐오, 가증스러운
Tiếng Pháp deuil, abhorrer, détestable
Tiếng Ý lutto, aborrire, detestabile
Tiếng Đức Trauer, Abscheu, verabscheuungswürdig
Tiếng Indonesia berkabung, membenci, menjijikkan
Tiếng Thái ความโศกเศร้า, ความรังเกียจ, สิ่งที่น่ารังเกียจ
Kanji

Kanji liên quan