Kanji
忌
Nghia trong Tiếng Việtthan khóc, ghê tởm, đáng ghét
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
luto, abominar, detestável
Tiếng Anh
mourning, abhor, detestable
Tiếng Tây Ban Nha
luto, aborrecimiento, detestable
Tiếng Hàn
애도, 혐오, 가증스러운
Tiếng Pháp
deuil, abhorrer, détestable
Tiếng Ý
lutto, aborrire, detestabile
Tiếng Đức
Trauer, Abscheu, verabscheuungswürdig
Tiếng Indonesia
berkabung, membenci, menjijikkan
Tiếng Thái
ความโศกเศร้า, ความรังเกียจ, สิ่งที่น่ารังเกียจ
Kanji
Kanji liên quan
N1
応
ou, you, -nou / ata.ru, masani, kota.eru
áp dụng, trả lời, vâng
N1
志
shi / shiringu, kokoroza.su, kokorozashi
ý định, kế hoạch, quyết tâm
N2
快
kai / kokoroyo.i
vui vẻ, dễ chịu, hòa nhã
N3
忘
bou / wasu.reru
quên, oublier, olvidar
N1
忍
nin / shino.bu, shino.baseru
chịu đựng, nhẫn nại
N3
性
sei, shou / saga
giới tính, bản dạng
N3
念
nen
mong muốn, cảm nhận, ý tưởng
N1
怪
kai, ke / aya.shii, aya.shimu
đáng ngờ, bí ẩn, hiện tượng ma quỷ
N1
忠
chuu
lòng trung thành, sự tận tụy, sự chung thủy