Từ
Kana: こころざす Romaji: kokorozasu Cấp độ: N1

志す

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

lên kế hoạch, dự định, khao khát

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
志す - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần