Từ
正体
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbản chất thật
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
肉体
nikutai
cơ thể, thịt
N1
体付き
karadatsuki
hình thể, vóc dáng
N1
天体
tentai
thiên thể
N1
人体
jintai
cơ thể con người
N1
正解
seikai
đúng, đáp án đúng, giải pháp
N1
正義
seigi
công lý, lẽ phải, chính nghĩa
N1
正常
seijou
trạng thái bình thường, sự bình thường, bình thường
N1
正当
seitou
đúng, đúng hạn, thích hợp
N1
是正
zesei
sửa chữa, sửa đổi
Kanji