Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N3
正規
seiki
chính quy
N3
精巧
seikou
tinh xảo
N3
精算
seisan
thanh toán quyết toán
N3
成年
seinen
trưởng thành
N3
声明
seimei
tuyên bố
N3
姓名
seimei
họ tên đầy đủ
N3
生理
seiri
kinh nguyệt
N3
膳
zen
khay
N3
禅
zen
thiền
N3
選挙
senkyo
bầu cử
N3
先行
senkou
đi trước
N3
選考
senkou
tuyển chọn
N3
相
sou
khía cạnh
N3
沿う
sou
đi dọc theo
N3
添う
sou
đi cùng
N3
僧
sou
nhà sư
N3
像
zou
tượng
N3
捜査
sousa
điều tra
N3
操縦
soujuu
điều khiển
N3
創造
souzou
sáng tạo
N3
隊
tai
đội quân
N3
退学
taigaku
bỏ học
N3
タイトル
taitoru
tiêu đề
N3
ダウン
daun
giảm xuống