Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N3
高まる
takamaru
tăng lên
N3
断つ
tatsu
cắt đứt
N3
盾
tate
khiên
N3
例え
tatoe
ví dụ
N3
チャイム
chaimu
chuông
N3
挑戦
chousen
thử thách
N3
治療
chiryou
điều trị
N3
接ぐ
tsugu
ghép nối
N3
継ぐ
tsugu
kế thừa
N3
摘む
tsumu
hái
N3
露
tsuyu
sương
N3
データ
deeta
dữ liệu
N3
デザイン
dezain
thiết kế
N3
デザート
dezaato
tráng miệng
N3
転校
tenkou
chuyển trường
N3
伝言
dengon
lời nhắn
N3
と
to
và
N3
問う
tou
hỏi
N3
棟
tou
tòa nhà
N3
倒産
tousan
phá sản
N3
同士
doushi
lẫn nhau
N3
同志
doushi
đồng chí
N3
当然
touzen
đương nhiên
N3
動揺
douyou
dao động