Kanji
中
Nghia trong Tiếng Việtở trong, giữa
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
dentro, no meio
Tiếng Anh
in, inside, middle
Tiếng Tây Ban Nha
dentro, en el medio
Tiếng Hàn
안에, 안쪽에, 가운데
Tiếng Pháp
à l'intérieur, au milieu
Tiếng Ý
dentro, dentro, in mezzo
Tiếng Đức
innen, im Inneren, Mitte
Tiếng Indonesia
di dalam, di tengah
Tiếng Thái
ใน, ข้างใน, ตรงกลาง
Kanji
Kanji liên quan
Từ
Từ có kanji này
Câu
Câu có kanji này
N4
途中で道に迷ってしまいました。
Tochuu de michi ni mayotte shimaimashita.
Tôi bị lạc đường giữa chừng.
N4
途中で分からなくなった場合は遠慮せず質問してください
Tochuu de wakaranaku natta baai wa enryo sezu shitsumon shite kudasai
Nếu không hiểu giữa chừng hãy hỏi ngay
N5
先生は教室の中にいます。
Sensei wa kyoushitsu no naka ni imasu.
Giáo viên ở trong lớp.
N5
それは田中さんのかばんです。
Sore wa Tanaka-san no kaban desu.
Đó là túi của ông Tanaka.