Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

xiên que, xiên thịt, xiên nướng

Cách đọc
Onyomi: カン, ケン, セン Kunyomi: くし, つらぬ.く Romaji: kan, ken, sen / kushi, tsuranu.ku
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha espeto, espeto de churrasco
Tiếng Anh spit, skewer, brochette
Tiếng Tây Ban Nha asador, brocheta, pincho
Tiếng Hàn 꼬챙이, 꼬치, 브로셰트
Tiếng Pháp brochette, brochette
Tiếng Ý spiedo, spiedino, brocchetta
Tiếng Đức Spieß, Spieß, Brochette
Tiếng Indonesia tusuk sate, tusuk gigi
Tiếng Thái เสียบไม้, เสียบไม้, เสียบเนื้อย่าง
Kanji

Kanji liên quan