Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

kết hôn, đi cùng, mang theo

Cách đọc
Onyomi: ハン, バン Kunyomi: ともな.う Romaji: han, ban / tomona.u
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha consorte, acompanhar, trazer consigo
Tiếng Anh consort, accompany, bring with
Tiếng Tây Ban Nha consorte, acompañar, traer con
Tiếng Hàn 동반하다, 동행하다, 데려오다
Tiếng Pháp accompagner, apporter avec
Tiếng Ý consorte, accompagnare, portare con
Tiếng Đức begleiten, zusammenführen
Tiếng Indonesia bergaul, menemani, membawa serta
Tiếng Thái ร่วมเดินทาง, ไปด้วยกัน, นำมาด้วย
Kanji

Kanji liên quan

Câu

Câu có kanji này