Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

điều dưỡng, chăm sóc, nghệ sĩ giải trí

Cách đọc
Onyomi: カ, ガ, キャ, ギャ Kunyomi: とぎ Romaji: ka, ga, kya, gya / togi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha enfermagem, atendimento, artista
Tiếng Anh nursing, attending, entertainer
Tiếng Tây Ban Nha enfermería, atención, artista
Tiếng Hàn 간호, 돌봄, 연예인
Tiếng Pháp soins infirmiers, accompagnement, animation
Tiếng Ý infermieristica, assistenza, intrattenimento
Tiếng Đức Krankenpflege, Betreuung, Unterhaltung
Tiếng Indonesia perawat, dokter, penghibur
Tiếng Thái พยาบาล, ผู้ดูแล, นักแสดง
Kanji

Kanji liên quan