Kanji
写
Nghia trong Tiếng Việtsao chép, chụp ảnh, mô tả
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
copiar, ser fotografado, descrever
Tiếng Anh
copy, be photographed, describe
Tiếng Tây Ban Nha
copiar, ser fotografiado, describir
Tiếng Hàn
복사하다, 사진 찍히다, 묘사하다
Tiếng Pháp
copie, être photographié, décrire
Tiếng Ý
copiare, essere fotografato, descrivere
Tiếng Đức
kopieren, fotografiert werden, beschreiben
Tiếng Indonesia
menyalin, difoto, mendeskripsikan
Tiếng Thái
คัดลอก ถ่ายภาพ อธิบาย
Kanji
Kanji liên quan
Từ
Từ có kanji này
Câu
Câu có kanji này
N3
この建物では写真を撮ってはいけないことになっている
Kono tatemono de wa shashin o totte wa ikenai koto ni natte iru
Trong tòa nhà này không được chụp ảnh
N4
ここで写真を撮れますか。
Koko de shashin o toremasu ka.
Tôi có thể chụp ảnh ở đây không?
N4
ここで写真を撮ってもいいよ
Koko de shashin o totte mo ii yo
Bạn có thể chụp ảnh ở đây
N5
ここで写真を撮ってもいいです。
Koko de shashin o totte mo ii desu.
Tôi có thể chụp ảnh ở đây không?