Kanji
刈
Nghia trong Tiếng Việtgặt, cắt, tỉa
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
colher, cortar, aparar
Tiếng Anh
reap, cut, clip
Tiếng Tây Ban Nha
cosechar, cortar, recortar
Tiếng Hàn
수확하다, 자르다, 다듬다
Tiếng Pháp
récolter, couper, élaguer
Tiếng Ý
mietere, tagliare, tagliare
Tiếng Đức
ernten, schneiden, abschneiden
Tiếng Indonesia
menuai, memotong, menggunting
Tiếng Thái
เก็บเกี่ยว ตัด เล็ม
Kanji
Kanji liên quan
Từ