Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

che giấu, trú ẩn, bảo vệ

Cách đọc
Onyomi: トク Kunyomi: かくま.う Romaji: toku / kakuma.u
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha esconderijo, abrigo, escudo
Tiếng Anh hide, shelter, shield
Tiếng Tây Ban Nha esconder, resguardarse, protegerse
Tiếng Hàn 숨기다, 보호하다, 방패
Tiếng Pháp se cacher, s'abriter, se protéger
Tiếng Ý nascondere, riparo, scudo
Tiếng Đức verstecken, Schutz suchen, abschirmen
Tiếng Indonesia bersembunyi, berlindung, melindungi
Tiếng Thái ซ่อนตัว, ที่พักพิง, โล่ป้องกัน
Kanji

Kanji liên quan