Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 4

Nghia trong Tiếng Việt

phường, quận, phường

Cách đọc
Onyomi: ク, オウ, コウ Kunyomi: — Romaji: ku, ou, kou
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha enfermaria, distrito, circunscrição
Tiếng Anh ward, district, circonscription
Tiếng Tây Ban Nha barrio, distrito, circunscripción
Tiếng Hàn 구, 구역, 할례
Tiếng Pháp quartier, district, circonscription
Tiếng Ý rione, distretto, circoscrizione
Tiếng Đức Gemeinde, Bezirk, Umschreibung
Tiếng Indonesia lingkungan, distrik, batasan
Tiếng Thái วอร์ด, อำเภอ, วงเวียน
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này