Từ
区域
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkhu, quận, khu vực
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
区画
kukaku
khu phân lô, ô đất, khu vực được chia
N1
区間
kukan
phần
N1
区切り
kugiri
sự kết thúc, sự dừng lại, dấu chấm câu
N1
領域
ryouiki
vùng, lãnh thổ, khu vực
N2
区切る
kugiru
chấm câu, cắt đứt, đánh dấu
N2
区分
kubun
phân chia, phần, phân loại
N2
流域
ryuuiki
lưu vực (sông)
N3
区別
kubetsu
phân biệt, phân loại
N3
地域
chiiki
khu vực, vùng
Kanji