Kanji
反
Nghia trong Tiếng Việtchống-, chống-, chống-
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
anti-, anti-, anti-
Tiếng Anh
anti-, anti-, anti-
Tiếng Tây Ban Nha
anti-, anti-, anti-
Tiếng Hàn
반대, 반대, 반대
Tiếng Pháp
anti-, anti-, anti-
Tiếng Ý
anti-, anti-, anti-
Tiếng Đức
Anti-, Anti-, Anti-
Tiếng Indonesia
anti-, anti-, anti-
Tiếng Thái
ต่อต้าน ต่อต้าน ต่อต้าน
Kanji
Kanji liên quan
Từ
Từ có kanji này
Câu