Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 4

Nghia trong Tiếng Việt

chống-, chống-, chống-

Cách đọc
Onyomi: ハン, ホン, タン, ホ Kunyomi: そ.る, そ.らす, かえ.す, かえ.る, -かえ.る Romaji: han, hon, tan, ho / so.ru, so.rasu, kae.su, kae.ru, -kae.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha anti-, anti-, anti-
Tiếng Anh anti-, anti-, anti-
Tiếng Tây Ban Nha anti-, anti-, anti-
Tiếng Hàn 반대, 반대, 반대
Tiếng Pháp anti-, anti-, anti-
Tiếng Ý anti-, anti-, anti-
Tiếng Đức Anti-, Anti-, Anti-
Tiếng Indonesia anti-, anti-, anti-
Tiếng Thái ต่อต้าน ต่อต้าน ต่อต้าน
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này