Kanji
叔
Nghia trong Tiếng Việtchú, thanh niên, bác
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
tio, jovem, tio
Tiếng Anh
uncle, youth, oncle
Tiếng Tây Ban Nha
tío, juventud, tío
Tiếng Hàn
삼촌, 청년, 삼촌
Tiếng Pháp
oncle, jeune, oncle
Tiếng Ý
zio, giovane, zio
Tiếng Đức
Onkel, Jugendlicher, Onkel
Tiếng Indonesia
paman, pemuda, paman
Tiếng Thái
ลุง, หนุ่ม, ปู่
Từ