Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 4

Nghia trong Tiếng Việt

cặp, tập hợp, so sánh

Cách đọc
Onyomi: ソウ Kunyomi: ふた, たぐい, ならぶ, ふたつ Romaji: sou / futa, tagui, narabu, futatsu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha par, conjunto, comparação
Tiếng Anh pair, set, comparison
Tiếng Tây Ban Nha par, conjunto, comparación
Tiếng Hàn 쌍, 집합, 비교
Tiếng Pháp paire, ensemble, comparaison
Tiếng Ý coppia, insieme, confronto
Tiếng Đức Paar, Menge, Vergleich
Tiếng Indonesia pasangan, himpunan, perbandingan
Tiếng Thái คู่, ชุด, การเปรียบเทียบ
Kanji

Kanji liên quan