Kanji
Cấp độ: N5 Nét: 4

Nghia trong Tiếng Việt

bạn bè, amigo

Cách đọc
Onyomi: ユウ Kunyomi: とも Romaji: yuu / tomo
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha amigo, amigo
Tiếng Anh friend, ami, amigo
Tiếng Tây Ban Nha amigo, amigo, amigo
Tiếng Hàn 친구, 아미, 아미고
Tiếng Pháp ami, ami, amigo
Tiếng Ý amico, ami, amigo
Tiếng Đức Freund, Ami, Amigo
Tiếng Indonesia teman, ami, amigo
Tiếng Thái เพื่อน, อามิ, อามิโก้
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này