Từ
Kana: はん~ Romaji: han~ Cấp độ: N2

反~

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

chống ~, phản ~

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
反~ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan