Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

la hét, khóc lóc, gọi

Cách đọc
Onyomi: カン Kunyomi: わめ.く Romaji: kan / wame.ku
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha gritar, chorar, chamar
Tiếng Anh yell, cry, call
Tiếng Tây Ban Nha gritar, llorar, llamar
Tiếng Hàn 소리치다, 울다, 부르다
Tiếng Pháp crier, pleurer, appeler
Tiếng Ý urlare, piangere, chiamare
Tiếng Đức schreien, weinen, anrufen
Tiếng Indonesia berteriak, menangis, memanggil
Tiếng Thái ตะโกน ร้องไห้ โทรเรียก
Kanji

Kanji liên quan