Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

đức hạnh, tốt đẹp, lòng tốt

Cách đọc
Onyomi: ゼン Kunyomi: よ.い, い.い, よ.く, よし.とする Romaji: zen / yo.i, i.i, yo.ku, yoshi.tosuru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha virtuoso, bom, bondade
Tiếng Anh virtuous, good, goodness
Tiếng Tây Ban Nha virtuoso, bueno, bondad
Tiếng Hàn 덕스러운, 선한, 선함
Tiếng Pháp vertueux, bon, bonté
Tiếng Ý virtuoso, buono, bontà
Tiếng Đức tugendhaft, gut, Güte
Tiếng Indonesia berbudi luhur, baik, kebaikan
Tiếng Thái คุณธรรม, ดี, ความดี
Kanji

Kanji liên quan