Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

tán thưởng, khen ngợi, kính trọng

Cách đọc
Onyomi: カ Kunyomi: よみ.する, よい Romaji: ka / yomi.suru, yoi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha aplaudir, elogiar, estimar
Tiếng Anh applaud, praise, esteem
Tiếng Tây Ban Nha aplaudir, alabar, estimar
Tiếng Hàn 박수갈채를 보내다, 칭찬하다, 존경하다
Tiếng Pháp applaudir, louer, estimer
Tiếng Ý applaudire, lodare, stimare
Tiếng Đức Beifall, Lob, Wertschätzung
Tiếng Indonesia bertepuk tangan, memuji, menghargai
Tiếng Thái ปรบมือ, สรรเสริญ, ให้เกียรติ
Kanji

Kanji liên quan