Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 6

Nghia trong Tiếng Việt

nhóm, hiệp hội, tập thể

Cách đọc
Onyomi: ダン, トン Kunyomi: かたまり, まる.い Romaji: dan, ton / katamari, maru.i
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha grupo, associação, grupo
Tiếng Anh group, association, groupe
Tiếng Tây Ban Nha grupo, asociación, grupo
Tiếng Hàn 그룹, 협회, 그룹
Tiếng Pháp groupe, association, groupe
Tiếng Ý gruppo, associazione, gruppo
Tiếng Đức Gruppe, Vereinigung, Gruppierung
Tiếng Indonesia kelompok, asosiasi, grup
Tiếng Thái กลุ่ม, สมาคม, กลุ่ม
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này