Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

công viên, vườn, sân

Cách đọc
Onyomi: エン Kunyomi: その Romaji: en / sono
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha parque, jardim, quintal
Tiếng Anh park, garden, yard
Tiếng Tây Ban Nha parque, jardín, patio
Tiếng Hàn 공원, 정원, 마당
Tiếng Pháp parc, jardin, cour
Tiếng Ý parco, giardino, cortile
Tiếng Đức Park, Garten, Hof
Tiếng Indonesia taman, kebun, halaman
Tiếng Thái สวนสาธารณะ, สวนหย่อม, สนามหญ้า
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này