Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 6

Nghia trong Tiếng Việt

nguyên nhân, yếu tố, có liên quan đến

Cách đọc
Onyomi: イン Kunyomi: よ.る, ちな.む Romaji: in / yo.ru, china.mu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha causa, fator, estar associado a
Tiếng Anh cause, factor, be associated with
Tiếng Tây Ban Nha causa, factor, estar asociado con
Tiếng Hàn 원인, 요인, 연관되다
Tiếng Pháp cause, facteur, être associé à
Tiếng Ý causa, fattore, essere associato a
Tiếng Đức Ursache, Faktor, in Zusammenhang stehen mit
Tiếng Indonesia penyebab, faktor, berhubungan dengan
Tiếng Thái สาเหตุ ปัจจัย เกี่ยวข้องกับ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này