Kanji
因
Nghia trong Tiếng Việtnguyên nhân, yếu tố, có liên quan đến
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
causa, fator, estar associado a
Tiếng Anh
cause, factor, be associated with
Tiếng Tây Ban Nha
causa, factor, estar asociado con
Tiếng Hàn
원인, 요인, 연관되다
Tiếng Pháp
cause, facteur, être associé à
Tiếng Ý
causa, fattore, essere associato a
Tiếng Đức
Ursache, Faktor, in Zusammenhang stehen mit
Tiếng Indonesia
penyebab, faktor, berhubungan dengan
Tiếng Thái
สาเหตุ ปัจจัย เกี่ยวข้องกับ
Kanji
Kanji liên quan
Từ