Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

đông cứng, đóng lại, đông vón

Cách đọc
Onyomi: コ Kunyomi: かた.める, かた.まる, かた.まり, かた.い Romaji: ko / kata.meru, kata.maru, kata.mari, kata.i
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha endurecer, solidificar, coagular
Tiếng Anh harden, set, clot
Tiếng Tây Ban Nha endurecer, coagular, fijar
Tiếng Hàn 굳다, 응고되다, 응고되다
Tiếng Pháp durcir, se fixer, coaguler
Tiếng Ý indurire, solidificare, coagulare
Tiếng Đức aushärten, fest werden, gerinnen
Tiếng Indonesia mengeras, membeku, menggumpal
Tiếng Thái แข็งตัว, เซ็ตตัว, ลิ่มเลือด
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này