Từ
頑固
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsự bướng bỉnh, sự bướng bỉnh
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
固定
kotei
cố định, ấn định
N1
固有
koyuu
đặc trưng, truyền thống, đặc biệt
N1
固める
katameru
làm cứng lại, đóng băng, củng cố
N1
頑丈
ganjou
vững chắc, vững chắc, mạnh mẽ
N2
固まる
katamaru
cứng lại, cứng lại, trở nên vững chắc
N4
頑張る
ganbaru
cố gắng, kiên trì
N4
固い
katai
cứng, rắn
N4
堅; 硬; 固い
katai
cứng, chắc, bền
Kanji