Từ
Kana: がんばる Romaji: ganbaru Cấp độ: N4

頑張る

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

cố gắng, kiên trì

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
頑張る - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan