Từ
Kana: つっぱる Romaji: tsupparu Cấp độ: N1

突っ張る

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

chống đỡ, trở nên cứng nhắc, đẩy (đối thủ), bám vào (ý kiến ​​của ai đó), kiên quyết

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan