Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

đâm, nhô ra, đẩy

Cách đọc
Onyomi: トツ, カ Kunyomi: つ.く Romaji: totsu, ka / tsu.ku
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha estocada, protuberância, investida
Tiếng Anh stab, protruding, thrust
Tiếng Tây Ban Nha apuñalar, sobresalir, empujar
Tiếng Hàn 찌르다, 돌출시키다, 찔러 넣다
Tiếng Pháp coup de poignard, saillant, poussée
Tiếng Ý pugnalare, sporgere, spingere
Tiếng Đức stechen, hervorstehen, stoßen
Tiếng Indonesia menusuk, menonjol, mendorong
Tiếng Thái แทง, ยื่นออกมา, ดัน
Kanji

Kanji liên quan