Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

hang động, động đá, hang đá

Cách đọc
Onyomi: クツ, コツ Kunyomi: いわや, いはや, あな Romaji: kutsu, kotsu / iwaya, ihaya, ana
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha caverna, gruta, gruta
Tiếng Anh cavern, grotte, caverne
Tiếng Tây Ban Nha caverna, gruta, caverna
Tiếng Hàn 동굴, 석굴, 동굴
Tiếng Pháp caverne, grotte, caverne
Tiếng Ý caverna, grotta, caverne
Tiếng Đức Höhle, Grotte, Höhlen
Tiếng Indonesia gua, gua kecil, gua
Tiếng Thái ถ้ำ, grotte, caverne
Kanji

Kanji liên quan