Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

trống rỗng, bầu trời, khoảng không

Cách đọc
Onyomi: クウ Kunyomi: そら, あ.く, あ.き, あ.ける, から, す.く, す.かす, むな.しい Romaji: kuu / sora, a.ku, a.ki, a.keru, kara, su.ku, su.kasu, muna.shii
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha vazio, céu, vazio
Tiếng Anh empty, sky, void
Tiếng Tây Ban Nha vacío, cielo, vacío
Tiếng Hàn 텅 빈, 하늘, 공허
Tiếng Pháp vide, ciel, néant
Tiếng Ý vuoto, cielo, vuoto
Tiếng Đức leerer Himmel, Leere
Tiếng Indonesia kosong, langit, kehampaan
Tiếng Thái ว่างเปล่า, ท้องฟ้า, ช่องว่าง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này