Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

bịt kín, cản trở, gây tắc nghẽn

Cách đọc
Onyomi: チツ Kunyomi: — Romaji: chitsu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha obstruir, obstruir, obstruir
Tiếng Anh plug up, obstruct, obstruer
Tiếng Tây Ban Nha tapar, obstruir, obstruir
Tiếng Hàn 막다, 방해하다, 방해하는 사람
Tiếng Pháp boucher, obstruer, obstruer
Tiếng Ý tappare, ostruire, ostruire
Tiếng Đức verstopfen, behindern, Störenfried
Tiếng Indonesia menyumbat, menghalangi, menghalangi
Tiếng Thái อุด, ขวาง, สิ่งกีดขวาง
Kanji

Kanji liên quan