Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

lén lút, trộm cắp, bí mật

Cách đọc
Onyomi: セツ Kunyomi: ぬす.む, ひそ.か Romaji: setsu / nusu.mu, hiso.ka
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha furtividade, roubar, segredo
Tiếng Anh stealth, steal, secret
Tiếng Tây Ban Nha sigilo, robar, secreto
Tiếng Hàn 은밀하게, 훔치다, 비밀
Tiếng Pháp furtivité, voler, secret
Tiếng Ý furtività, furto, segreto
Tiếng Đức Heimlichkeit, stehlen, Geheimnis
Tiếng Indonesia diam-diam, mencuri, rahasia
Tiếng Thái ลอบเร้น ขโมย ลับ
Kanji

Kanji liên quan