Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 5

Nghia trong Tiếng Việt

lỗ, khe hở, rãnh

Cách đọc
Onyomi: ケツ Kunyomi: あな Romaji: ketsu / ana
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha furo, abertura, fenda
Tiếng Anh hole, aperture, slit
Tiếng Tây Ban Nha agujero, abertura, hendidura
Tiếng Hàn 구멍, 개구부, 틈
Tiếng Pháp trou, ouverture, fente
Tiếng Ý foro, apertura, fessura
Tiếng Đức Loch, Öffnung, Schlitz
Tiếng Indonesia lubang, celah, bukaan
Tiếng Thái รู, ช่องเปิด, ร่อง
Kanji

Kanji liên quan