Từ
Kana: ちっそく Romaji: chissoku Cấp độ: N1

窒息

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

sự nghẹt thở

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
窒息 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần